mùi mẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị, hương vị của thức ăn, đồ uống (thường dùng với ý nghĩa xấu, chê bai): "mùi mẽ" chỉ vị giác hoặc khứu giác nhận được từ đồ ăn, nhưng thường để nói về thứ gì đó nhạt nhẽo, không đáng kể hoặc không ngon.
- Dấu vết, vẻ, dáng vẻ (của một thứ gì đó): "mùi mẽ" còn có thể dùng để chỉ một dấu hiệu rất nhỏ, mờ nhạt hoặc không đáng để ý đến của một sự vật, sự việc.
Tính từ:
- Không đáng kể, không thấm thía, nhạt nhẽo: "mùi mẽ" dùng để miêu tả thứ gì đó quá ít ỏi, vô vị hoặc không có tác động, ấn tượng gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Món canh này nấu suông, chẳng có mùi mẽ gì cả. (Món canh này nấu không có thịt cá, chẳng có vị ngon gì cả.)
- Cả buổi họp, tôi chẳng nghe thấy mùi mẽ gì của một ý tưởng mới. (Suốt buổi họp, tôi chẳng thấy dấu hiệu gì của một ý tưởng mới.)
Tính từ:
- Anh ấy uống mùi mẽ gì nửa chén rượu ấy. (Anh ấy uống có nửa chén rượu, chẳng thấm vào đâu.)
- Lương tháng ấy thật mùi mẽ, không đủ sống. (Mức lương tháng ấy thật ít ỏi, không đủ để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng có mùi mẽ gì": hoàn toàn không có gì, rất nhạt nhẽo, vô vị.
- Câu chuyện anh kể chẳng có mùi mẽ gì cả, nghe buồn ngủ. (Câu chuyện anh kể hoàn toàn không có gì hấp dẫn, nghe buồn ngủ.)
"mùi mẽ gì đâu": (dùng trong câu hỏi tu từ hoặc phủ định) có nghĩa là "có gì đâu", "chẳng đáng là bao".
- Một trăm nghìn bây giờ thì mùi mẽ gì đâu. (Một trăm nghìn bây giờ thì có là bao nhiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Mùi vị (danh từ): hương vị nói chung (trung tính, không mang sắc thái chê bai như "mùi mẽ").
- Món ăn này có mùi vị rất đặc biệt. (Món ăn này có hương vị rất đặc biệt.)
Nhạt nhẽo (tính từ): thiếu hương vị, thiếu sự hấp dẫn (gần nghĩa với "mùi mẽ" khi dùng như tính từ).
- Bữa cơm nhạt nhẽo khi không có gia đình. (Bữa cơm trở nên vô vị khi không có gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Vị tăm (danh từ): vị rất nhỏ, không đáng kể (ít dùng).
- Tẻ nhạt (tính từ): không có gì thú vị, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Đậm đà (tính từ): có hương vị đậm, ngon; sâu sắc.
- Thấm thía (tính từ): sâu sắc, gây ấn tượng mạnh.
Thành ngữ liên quan
- "Chẳng mùi mẽ gì": Thành ngữ này nhấn mạnh sự vô vị, không đáng giá.
- Công sức bỏ ra nhiều mà kết quả thu về chẳng mùi mẽ gì. (Bỏ ra nhiều công sức mà kết quả thu về chẳng đáng là bao.)
- 1. d. Vị của thức ăn (ý xấu): Món cần nấu suông chẳng có mùi mẽ gì. 2. t. Không thấm vào đâu: Mùi mẽ gì nửa chén rượu nhắm với một miếng đậu.